TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旧恶

jiù'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舊惡

Âm Hán Việt CỰU ÁC

旧恶 nghĩa là lỗi lầm cũ.

Nghĩa của 旧恶

jiù'è

CỰU ÁCDanh từphồn thể 舊惡
  1. Lỗi lầm cũ
  2. Oán hận trong quá khứ
  3. Sự độc ác thời trước

Thành ngữ có 旧恶

  • 不念旧恶 — Không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi

Câu hỏi thường gặp

旧恶 nghĩa là gì?

旧恶 (jiù'è) nghĩa là lỗi lầm cũ.

旧恶 đọc thế nào?

旧恶 đọc là jiù'è (pinyin).

Âm Hán Việt của 旧恶 là gì?

Âm Hán Việt của 旧恶 là "cựu ác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.