TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旧版

jiùbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舊版

Âm Hán Việt CỰU BẢN

旧版 nghĩa là phiên bản cũ.

Nghĩa của 旧版

jiùbǎn

CỰU BẢNDanh từphồn thể 舊版
  1. Phiên bản cũ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旧版

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

旧版 nghĩa là gì?

旧版 (jiùbǎn) nghĩa là phiên bản cũ.

旧版 đọc thế nào?

旧版 đọc là jiùbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 旧版 là gì?

Âm Hán Việt của 旧版 là "cựu bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.