TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旧观

jiùguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舊觀

Âm Hán Việt CỰU QUAN

旧观 nghĩa là diện mạo trước đây.

Nghĩa của 旧观

jiùguān

CỰU QUANDanh từphồn thể 舊觀
  1. Diện mạo trước đây
  2. Như trước đây đã trông thấy

Câu hỏi thường gặp

旧观 nghĩa là gì?

旧观 (jiùguān) nghĩa là diện mạo trước đây.

旧观 đọc thế nào?

旧观 đọc là jiùguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 旧观 là gì?

Âm Hán Việt của 旧观 là "cựu quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.