早期
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
早期 nghĩa là giai đoạn đầu, thời kỳ đầu.
Nghĩa của 早期
zǎoqī
TẢO KỲDanh từ- Giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
Câu hỏi thường gặp
早期 nghĩa là gì?
早期 (zǎoqī) nghĩa là giai đoạn đầu, thời kỳ đầu.
早期 đọc thế nào?
早期 đọc là zǎoqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 早期 là gì?
Âm Hán Việt của 早期 là "tảo kỳ".