TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早泄

zǎoxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 早洩

Âm Hán Việt TẢO TIẾT

早泄 nghĩa là xuất tinh sớm.

Nghĩa của 早泄

zǎoxiè

TẢO TIẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 早洩
  1. Xuất tinh sớm

Câu hỏi thường gặp

早泄 nghĩa là gì?

早泄 (zǎoxiè) nghĩa là xuất tinh sớm.

早泄 đọc thế nào?

早泄 đọc là zǎoxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 早泄 là gì?

Âm Hán Việt của 早泄 là "tảo tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.