TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早点

zǎodiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 早點

Âm Hán Việt TẢO ĐIỂM

早点 nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của 早点

zǎodiǎn

TẢO ĐIỂMPhó từ, Danh từphồn thể 早點
  1. Bữa sáng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 早点

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

早点 nghĩa là gì?

早点 (zǎodiǎn) nghĩa là bữa sáng.

早点 đọc thế nào?

早点 đọc là zǎodiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 早点 là gì?

Âm Hán Việt của 早点 là "tảo điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.