早熟 (zǎoshú) nghĩa là phát triển sớm, trưởng thành sớm.
早熟 đọc thế nào?
早熟 đọc là zǎoshú (pinyin).
Âm Hán Việt của 早熟 là gì?
Âm Hán Việt của 早熟 là "tảo thục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.