TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早稻

zǎodào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO ĐẠO

早稻 nghĩa là lúa mùa sớm.

Nghĩa của 早稻

zǎodào

TẢO ĐẠODanh từ
  1. Lúa mùa sớm
  2. Lúa đang cấy hoặc còn xanh

Câu hỏi thường gặp

早稻 nghĩa là gì?

早稻 (zǎodào) nghĩa là lúa mùa sớm.

早稻 đọc thế nào?

早稻 đọc là zǎodào (pinyin).

Âm Hán Việt của 早稻 là gì?

Âm Hán Việt của 早稻 là "tảo đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.