TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早霜

zǎoshuāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO SƯƠNG

早霜 nghĩa là sương sớm.

Nghĩa của 早霜

zǎoshuāng

TẢO SƯƠNG
  1. Sương sớm

Câu hỏi thường gặp

早霜 nghĩa là gì?

早霜 (zǎoshuāng) nghĩa là sương sớm.

早霜 đọc thế nào?

早霜 đọc là zǎoshuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 早霜 là gì?

Âm Hán Việt của 早霜 là "tảo sương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.