TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旬朔

xúnshuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUẦN SÓC

旬朔 nghĩa là mười ngày, một tháng.

Nghĩa của 旬朔

xúnshuò

TUẦN SÓCDanh từ
  1. Mười ngày
  2. Một tháng
  3. Thời gian ngắn

Câu hỏi thường gặp

旬朔 nghĩa là gì?

旬朔 (xúnshuò) nghĩa là mười ngày, một tháng.

旬朔 đọc thế nào?

旬朔 đọc là xúnshuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 旬朔 là gì?

Âm Hán Việt của 旬朔 là "tuần sóc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.