TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时代广场

Shídài Guǎngchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時代廣場

Âm Hán Việt THỜI ĐẠI QUẢNG TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời đại quảng trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

时代广场 nghĩa là Quảng trường Thời Đại.

Nghĩa của 时代广场

Shídài Guǎngchǎng

THỜI ĐẠI QUẢNG TRƯỜNGphồn thể 時代廣場tên riêng
  1. Quảng trường Thời Đại

Câu hỏi thường gặp

时代广场 nghĩa là gì?

时代广场 (shídài guǎngchǎng) nghĩa là Quảng trường Thời Đại.

时代广场 đọc thế nào?

时代广场 đọc là Shídài Guǎngchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 时代广场 là gì?

Âm Hán Việt của 时代广场 là "thời đại quảng trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.