时代
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時代
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
时代 nghĩa là thời đại, kỷ nguyên.
Nghĩa của 时代
shídài
THỜI ĐẠIDanh từphồn thể 時代- Thời đại
- Kỷ nguyên
- Thời kỳ
- Giai đoạn (trong cuộc đời)
Shídài
THỜI ĐẠIDanh từphồn thể 時代tên riêng- Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 时代
Đồng nghĩa
Từ ghép có 时代
Câu ví dụ với 时代
- 现在的时代是原子时代。 Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.Tatoeba #3526214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
时代 nghĩa là gì?
时代 (shídài, shídài) nghĩa là thời đại, kỷ nguyên.
时代 đọc thế nào?
时代 đọc là shídài (pinyin).
Âm Hán Việt của 时代 là gì?
Âm Hán Việt của 时代 là "thời đại".