TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时代

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shídài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時代

Âm Hán Việt THỜI ĐẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

时代 nghĩa là thời đại, kỷ nguyên.

Nghĩa của 时代

shídài

THỜI ĐẠIDanh từphồn thể 時代
  1. Thời đại
  2. Kỷ nguyên
  3. Thời kỳ
  4. Giai đoạn (trong cuộc đời)

Shídài

THỜI ĐẠIDanh từphồn thể 時代tên riêng
  1. Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 时代

Đồng nghĩa

Từ ghép có 时代

Câu ví dụ với 时代

  • 现在的时代是原子时代。 Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.Tatoeba #3526214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

时代 nghĩa là gì?

时代 (shídài, shídài) nghĩa là thời đại, kỷ nguyên.

时代 đọc thế nào?

时代 đọc là shídài (pinyin).

Âm Hán Việt của 时代 là gì?

Âm Hán Việt của 时代 là "thời đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.