TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时价

shíjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時價

Âm Hán Việt THỜI GIÁ

时价 nghĩa là giá hiện tại.

Nghĩa của 时价

shíjià

THỜI GIÁDanh từphồn thể 時價
  1. Giá hiện tại

Câu hỏi thường gặp

时价 nghĩa là gì?

时价 (shíjià) nghĩa là giá hiện tại.

时价 đọc thế nào?

时价 đọc là shíjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 时价 là gì?

Âm Hán Việt của 时价 là "thời giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.