TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时光机

shíguāngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時光機

Âm Hán Việt THỜI QUANG CƠ
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)

时光机 nghĩa là cỗ máy thời gian.

Nghĩa của 时光机

shíguāngjī

THỜI QUANG CƠDanh từphồn thể 時光機
  1. Cỗ máy thời gian

Câu ví dụ với 时光机

  • 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038225

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

时光机 nghĩa là gì?

时光机 (shíguāngjī) nghĩa là cỗ máy thời gian.

时光机 đọc thế nào?

时光机 đọc là shíguāngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 时光机 là gì?

Âm Hán Việt của 时光机 là "thời quang cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.