切中时弊 — Đánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ); fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại
Câu hỏi thường gặp
时弊 nghĩa là gì?
时弊 (shíbì) nghĩa là Vấn đề của thời đại.
时弊 đọc thế nào?
时弊 đọc là shíbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 时弊 là gì?
Âm Hán Việt của 时弊 là "thời tệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.