TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时段分析

shíduànfēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時段分析

Âm Hán Việt THỜI ĐOẠN PHÂN TÍCH

时段分析 nghĩa là Phân tích khoảng thời gian.

Nghĩa của 时段分析

shíduànfēnxī

THỜI ĐOẠN PHÂN TÍCHphồn thể 時段分析
  1. Phân tích khoảng thời gian

Câu hỏi thường gặp

时段分析 nghĩa là gì?

时段分析 (shíduànfēnxī) nghĩa là Phân tích khoảng thời gian.

时段分析 đọc thế nào?

时段分析 đọc là shíduànfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 时段分析 là gì?

Âm Hán Việt của 时段分析 là "thời đoạn phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.