TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时钟座

Shízhōngzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時鐘座

Âm Hán Việt THỜI CHUNG TỌA

时钟座 nghĩa là Chòm sao Horologium.

Nghĩa của 时钟座

Shízhōngzuò

THỜI CHUNG TỌATên riêngphồn thể 時鐘座tên riêng
  1. Chòm sao Horologium

Câu hỏi thường gặp

时钟座 nghĩa là gì?

时钟座 (shízhōngzuò) nghĩa là Chòm sao Horologium.

时钟座 đọc thế nào?

时钟座 đọc là Shízhōngzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 时钟座 là gì?

Âm Hán Việt của 时钟座 là "thời chung tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.