时间表
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時間表
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
时间表 nghĩa là lịch trình, thời gian biểu.
Nghĩa của 时间表
shíjiānbiǎo
THỜI GIAN BIỂUDanh từphồn thể 時間表- Lịch trình
- Thời gian biểu
Câu hỏi thường gặp
时间表 nghĩa là gì?
时间表 (shíjiānbiǎo) nghĩa là lịch trình, thời gian biểu.
时间表 đọc thế nào?
时间表 đọc là shíjiānbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 时间表 là gì?
Âm Hán Việt của 时间表 là "thời gian biểu".