TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旷代

kuàngdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曠代

Âm Hán Việt KHOÁNG ĐẠI

旷代 nghĩa là vô song.

Nghĩa của 旷代

kuàngdài

KHOÁNG ĐẠIphồn thể 曠代
  1. Vô song
  2. Không ai sánh kịp trong thế hệ này

Câu hỏi thường gặp

旷代 nghĩa là gì?

旷代 (kuàngdài) nghĩa là vô song.

旷代 đọc thế nào?

旷代 đọc là kuàngdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 旷代 là gì?

Âm Hán Việt của 旷代 là "khoáng đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.