TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昂仁

Ángrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGANG NHÂN

昂仁 nghĩa là Huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.

Nghĩa của 昂仁

Ángrén

NGANG NHÂNTên riêngtên riêng
  1. Huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Câu hỏi thường gặp

昂仁 nghĩa là gì?

昂仁 (ángrén) nghĩa là Huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.

昂仁 đọc thế nào?

昂仁 đọc là Ángrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 昂仁 là gì?

Âm Hán Việt của 昂仁 là "ngang nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.