昂山素姬 (áng shān sù jī) nghĩa là Xem 昂山素季 (Áng Shān Sù Jì).
昂山素姬 đọc thế nào?
昂山素姬 đọc là Áng Shān Sù Jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 昂山素姬 là gì?
Âm Hán Việt của 昂山素姬 là "ngang sơn tố cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.