TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昂首阔步

ángshǒukuòbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 昂首闊步

Âm Hán Việt NGANG THỦ KHOÁT BỘ

昂首阔步 nghĩa là Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái.

Nghĩa của 昂首阔步

ángshǒukuòbù

NGANG THỦ KHOÁT BỘCụm từphồn thể 昂首闊步
  1. Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái
  2. Đi khệnh khạng

Câu hỏi thường gặp

昂首阔步 nghĩa là gì?

昂首阔步 (ángshǒukuòbù) nghĩa là Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái.

昂首阔步 đọc thế nào?

昂首阔步 đọc là ángshǒukuòbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 昂首阔步 là gì?

Âm Hán Việt của 昂首阔步 là "ngang thủ khoát bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.