TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昆虫

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kūnchóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 昆蟲

Âm Hán Việt CÔN TRÙNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 群 (qún), 堆 (duī)

昆虫 nghĩa là côn trùng.

Nghĩa của 昆虫

kūnchóng

CÔN TRÙNGDanh từphồn thể 昆蟲
  1. Côn trùng
  2. Côn trùng, sâu bọ, động vật thuộc bộ Insecta

Từ ghép có 昆虫

Câu ví dụ với 昆虫

  • 昆虫有一层坚硬的表皮。 Kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí.Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

昆虫 nghĩa là gì?

昆虫 (kūnchóng) nghĩa là côn trùng.

昆虫 đọc thế nào?

昆虫 đọc là kūnchóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 昆虫 là gì?

Âm Hán Việt của 昆虫 là "côn trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.