昆虫
Phồn thể: 昆蟲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
昆虫 nghĩa là côn trùng.
Nghĩa của 昆虫
kūnchóng
CÔN TRÙNGDanh từphồn thể 昆蟲- Côn trùng
- Côn trùng, sâu bọ, động vật thuộc bộ Insecta
Từ ghép có 昆虫
Câu ví dụ với 昆虫
- 昆虫有一层坚硬的表皮。 Kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí.Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
昆虫 nghĩa là gì?
昆虫 (kūnchóng) nghĩa là côn trùng.
昆虫 đọc thế nào?
昆虫 đọc là kūnchóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 昆虫 là gì?
Âm Hán Việt của 昆虫 là "côn trùng".