Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn trùng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
昆虫学 nghĩa là côn trùng học.
Nghĩa của 昆虫学
kūnchóngxué
CÔN TRÙNG HỌCDanh từphồn thể 昆蟲學
Côn trùng học
Câu hỏi thường gặp
昆虫学 nghĩa là gì?
昆虫学 (kūnchóngxué) nghĩa là côn trùng học.
昆虫学 đọc thế nào?
昆虫学 đọc là kūnchóngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 昆虫学 là gì?
Âm Hán Việt của 昆虫学 là "côn trùng học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.