明宣宗
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh tuyên tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明宣宗 nghĩa là Miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé).
Nghĩa của 明宣宗
Míng Xuānzōng
MINH TUYÊN TÔNGtên riêng- Miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé)
Câu hỏi thường gặp
明宣宗 nghĩa là gì?
明宣宗 (míng xuānzōng) nghĩa là Miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé).
明宣宗 đọc thế nào?
明宣宗 đọc là Míng Xuānzōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 明宣宗 là gì?
Âm Hán Việt của 明宣宗 là "minh tuyên tông".