TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明宣宗

Míng Xuānzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH TUYÊN TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh tuyên tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明宣宗 nghĩa là Miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé).

Nghĩa của 明宣宗

Míng Xuānzōng

MINH TUYÊN TÔNGtên riêng
  1. Miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé)

Câu hỏi thường gặp

明宣宗 nghĩa là gì?

明宣宗 (míng xuānzōng) nghĩa là Miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé).

明宣宗 đọc thế nào?

明宣宗 đọc là Míng Xuānzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 明宣宗 là gì?

Âm Hán Việt của 明宣宗 là "minh tuyên tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.