TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明察

míngchá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH SÁT

明察 nghĩa là nhìn rõ, nhận thức rõ.

Nghĩa của 明察

míngchá

MINH SÁTĐộng từ
  1. Nhìn rõ
  2. Nhận thức rõ

Từ ghép có 明察

Thành ngữ có 明察

  • 明察暗访 — Công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật

Câu hỏi thường gặp

明察 nghĩa là gì?

明察 (míngchá) nghĩa là nhìn rõ, nhận thức rõ.

明察 đọc thế nào?

明察 đọc là míngchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 明察 là gì?

Âm Hán Việt của 明察 là "minh sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.