TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明尼苏达

Míngnísūdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明尼蘇達

Âm Hán Việt MINH NI TÔ ĐẠT

明尼苏达 nghĩa là Mỹ.

Nghĩa của 明尼苏达

Míngnísūdá

MINH NI TÔ ĐẠTTên riêngphồn thể 明尼蘇達tên riêng
  1. Minnesota, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

明尼苏达 nghĩa là gì?

明尼苏达 (míngnísūdá) nghĩa là Mỹ.

明尼苏达 đọc thế nào?

明尼苏达 đọc là Míngnísūdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 明尼苏达 là gì?

Âm Hán Việt của 明尼苏达 là "minh ni tô đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.