TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明成祖

Míng Chéngzǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH THÀNH TỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh thành tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明成祖 nghĩa là Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè).

Nghĩa của 明成祖

Míng Chéngzǔ

MINH THÀNH TỔtên riêng
  1. Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè)

Câu hỏi thường gặp

明成祖 nghĩa là gì?

明成祖 (míng chéngzǔ) nghĩa là Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè).

明成祖 đọc thế nào?

明成祖 đọc là Míng Chéngzǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 明成祖 là gì?

Âm Hán Việt của 明成祖 là "minh thành tổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.