明成祖
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh thành tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明成祖 nghĩa là Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè).
Nghĩa của 明成祖
Míng Chéngzǔ
MINH THÀNH TỔtên riêng- Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè)
Câu hỏi thường gặp
明成祖 nghĩa là gì?
明成祖 (míng chéngzǔ) nghĩa là Minh Thành Tổ, miếu hiệu của Minh Đế thứ ba Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè).
明成祖 đọc thế nào?
明成祖 đọc là Míng Chéngzǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 明成祖 là gì?
Âm Hán Việt của 明成祖 là "minh thành tổ".