TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明文规定

míngwénguīdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明文規定

Âm Hán Việt MINH VĂN QUY ĐỊNH

明文规定 nghĩa là quy định rõ ràng.

Nghĩa của 明文规定

míngwénguīdìng

MINH VĂN QUY ĐỊNHCụm từphồn thể 明文規定
  1. Quy định rõ ràng (bằng văn bản)

Câu hỏi thường gặp

明文规定 nghĩa là gì?

明文规定 (míngwénguīdìng) nghĩa là quy định rõ ràng.

明文规定 đọc thế nào?

明文规定 đọc là míngwénguīdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 明文规定 là gì?

Âm Hán Việt của 明文规定 là "minh văn quy định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.