TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明日

míngrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH NHẬT

明日 nghĩa là ngày mai.

Nghĩa của 明日

míngrì

MINH NHẬTDanh từ
  1. Ngày mai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明日

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 明日

Câu hỏi thường gặp

明日 nghĩa là gì?

明日 (míngrì) nghĩa là ngày mai.

明日 đọc thế nào?

明日 đọc là míngrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 明日 là gì?

Âm Hán Việt của 明日 là "minh nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.