TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明末

Míngmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH MẠT

明末 nghĩa là Cuối Minh.

Nghĩa của 明末

Míngmò

MINH MẠTDanh từtên riêng
  1. Cuối Minh
  2. Nửa đầu thế kỷ 17

Câu hỏi thường gặp

明末 nghĩa là gì?

明末 (míngmò) nghĩa là Cuối Minh.

明末 đọc thế nào?

明末 đọc là Míngmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 明末 là gì?

Âm Hán Việt của 明末 là "minh mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.