TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明朝

míngzhāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH TRIỀU

明朝 nghĩa là sáng mai, sáng hôm sau.

Nghĩa của 明朝

míngzhāo

MINH TRIỀUDanh từ
  1. Sáng mai
  2. Sáng hôm sau

Míngcháo

MINH TRIỀUTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Triều Minh (1368-1644)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明朝

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

明朝 nghĩa là gì?

明朝 (míngzhāo, míngcháo) nghĩa là sáng mai, sáng hôm sau.

明朝 đọc thế nào?

明朝 đọc là míngzhāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 明朝 là gì?

Âm Hán Việt của 明朝 là "minh triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.