明治
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明治 nghĩa là Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị.
Nghĩa của 明治
Míngzhì
MINH TRỊTên riêngtên riêng- Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị
Từ ghép có 明治
Câu hỏi thường gặp
明治 nghĩa là gì?
明治 (míngzhì) nghĩa là Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị.
明治 đọc thế nào?
明治 đọc là Míngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 明治 là gì?
Âm Hán Việt của 明治 là "minh trị".