TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明细

míngxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明細

Âm Hán Việt MINH TẾ

明细 nghĩa là Rõ ràng và chi tiết.

Nghĩa của 明细

míngxì

MINH TẾTính từphồn thể 明細
  1. Rõ ràng và chi tiết
  2. Cụ thể
  3. Chi tiết (như sau:)

Từ ghép có 明细

Câu hỏi thường gặp

明细 nghĩa là gì?

明细 (míngxì) nghĩa là Rõ ràng và chi tiết.

明细 đọc thế nào?

明细 đọc là míngxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 明细 là gì?

Âm Hán Việt của 明细 là "minh tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.