TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明细表

míngxìbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明細表

Âm Hán Việt MINH TẾ BIỂU

明细表 nghĩa là bảng chi tiết, sổ cái phụ.

Nghĩa của 明细表

míngxìbiǎo

MINH TẾ BIỂUphồn thể 明細表
  1. Bảng chi tiết
  2. Sổ cái phụ
  3. Danh sách chi tiết

Câu hỏi thường gặp

明细表 nghĩa là gì?

明细表 (míngxìbiǎo) nghĩa là bảng chi tiết, sổ cái phụ.

明细表 đọc thế nào?

明细表 đọc là míngxìbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 明细表 là gì?

Âm Hán Việt của 明细表 là "minh tế biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.