TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明辨是非

míngbiànshìfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH BIỆN THỊ PHI

明辨是非 nghĩa là phân biệt đúng sai.

Nghĩa của 明辨是非

míngbiànshìfēi

MINH BIỆN THỊ PHICụm từ
  1. thành ngữ Phân biệt đúng sai

Câu hỏi thường gặp

明辨是非 nghĩa là gì?

明辨是非 (míngbiànshìfēi) nghĩa là phân biệt đúng sai.

明辨是非 đọc thế nào?

明辨是非 đọc là míngbiànshìfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 明辨是非 là gì?

Âm Hán Việt của 明辨是非 là "minh biện thị phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.