冲昏头脑 — Đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí
Câu hỏi thường gặp
昏头 nghĩa là gì?
昏头 (hūntóu) nghĩa là mất trí, hoảng loạn.
昏头 đọc thế nào?
昏头 đọc là hūntóu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.