TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昏睡病

hūnshuìbìng giọng máy của trình duyệt

昏睡病 nghĩa là bệnh ngủ.

Nghĩa của 昏睡病

hūnshuìbìng

Danh từ
  1. Bệnh ngủ
  2. Bệnh do Trypanosoma gây ra ở châu Phi
  3. Xem thêm 非洲锥虫病 (Fēizhōuzhuīchóngbìng)

Câu hỏi thường gặp

昏睡病 nghĩa là gì?

昏睡病 (hūnshuìbìng) nghĩa là bệnh ngủ.

昏睡病 đọc thế nào?

昏睡病 đọc là hūnshuìbìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.