昏迷
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hôn mê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
昏迷 nghĩa là mất ý thức, hôn mê.
Nghĩa của 昏迷
hūnmí
HÔN MÊĐộng từ- Mất ý thức
- Hôn mê
- Mê muội
- Choáng váng
- Mất phương hướng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 昏迷
Trái nghĩa
Từ ghép có 昏迷
Thành ngữ có 昏迷
- 神志昏迷 — Trong trạng thái mê sảng
Câu hỏi thường gặp
昏迷 nghĩa là gì?
昏迷 (hūnmí) nghĩa là mất ý thức, hôn mê.
昏迷 đọc thế nào?
昏迷 đọc là hūnmí (pinyin).
Âm Hán Việt của 昏迷 là gì?
Âm Hán Việt của 昏迷 là "hôn mê".