TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昏迷

hūnmí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔN MÊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hôn mê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

昏迷 nghĩa là mất ý thức, hôn mê.

Nghĩa của 昏迷

hūnmí

HÔN MÊĐộng từ
  1. Mất ý thức
  2. Hôn mê
  3. Mê muội
  4. Choáng váng
  5. Mất phương hướng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 昏迷

Trái nghĩa

Từ ghép có 昏迷

Thành ngữ có 昏迷

Câu hỏi thường gặp

昏迷 nghĩa là gì?

昏迷 (hūnmí) nghĩa là mất ý thức, hôn mê.

昏迷 đọc thế nào?

昏迷 đọc là hūnmí (pinyin).

Âm Hán Việt của 昏迷 là gì?

Âm Hán Việt của 昏迷 là "hôn mê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.