TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易受攻击

yìshòugōngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 易受攻擊

易受攻击 nghĩa là dễ bị tấn công.

Nghĩa của 易受攻击

yìshòugōngjī

phồn thể 易受攻擊
  1. Dễ bị tấn công

Câu hỏi thường gặp

易受攻击 nghĩa là gì?

易受攻击 (yìshòugōngjī) nghĩa là dễ bị tấn công.

易受攻击 đọc thế nào?

易受攻击 đọc là yìshòugōngjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.