易弯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 易彎
易弯 nghĩa là linh hoạt.
Nghĩa của 易弯
yìwān
phồn thể 易彎- Linh hoạt
Câu hỏi thường gặp
易弯 nghĩa là gì?
易弯 (yìwān) nghĩa là linh hoạt.
易弯 đọc thế nào?
易弯 đọc là yìwān (pinyin).
Phồn thể: 易彎
易弯 nghĩa là linh hoạt.
易弯 (yìwān) nghĩa là linh hoạt.
易弯 đọc là yìwān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.