TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

易弯

yìwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 易彎

易弯 nghĩa là linh hoạt.

Nghĩa của 易弯

yìwān

phồn thể 易彎
  1. Linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

易弯 nghĩa là gì?

易弯 (yìwān) nghĩa là linh hoạt.

易弯 đọc thế nào?

易弯 đọc là yìwān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.