易溶
giọng máy của trình duyệt
易溶 nghĩa là tan trong.
Nghĩa của 易溶
yìróng
- Tan trong
Câu hỏi thường gặp
易溶 nghĩa là gì?
易溶 (yìróng) nghĩa là tan trong.
易溶 đọc thế nào?
易溶 đọc là yìróng (pinyin).
易溶 nghĩa là tan trong.
易溶 (yìróng) nghĩa là tan trong.
易溶 đọc là yìróng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.