TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星冰乐

Xīngbīnglè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 星冰樂

Âm Hán Việt TINH BĂNG LẠC

星冰乐 nghĩa là Frappuccino.

Nghĩa của 星冰乐

Xīngbīnglè

TINH BĂNG LẠCphồn thể 星冰樂tên riêng
  1. Frappuccino

Câu hỏi thường gặp

星冰乐 nghĩa là gì?

星冰乐 (xīngbīnglè) nghĩa là Frappuccino.

星冰乐 đọc thế nào?

星冰乐 đọc là Xīngbīnglè (pinyin).

Âm Hán Việt của 星冰乐 là gì?

Âm Hán Việt của 星冰乐 là "tinh băng lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.