TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星光

xīngguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH QUANG

星光 nghĩa là ánh sao.

Nghĩa của 星光

xīngguāng

TINH QUANGDanh từ, Tên riêng
  1. Ánh sao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星光

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 星光

  • 我数著星宿的星光来预测我爱情的未来。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星光 nghĩa là gì?

星光 (xīngguāng) nghĩa là ánh sao.

星光 đọc thế nào?

星光 đọc là xīngguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 星光 là gì?

Âm Hán Việt của 星光 là "tinh quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.