星光
giọng máy của trình duyệt
星光 nghĩa là ánh sao.
Nghĩa của 星光
xīngguāng
TINH QUANGDanh từ, Tên riêng- Ánh sao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星光
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 星光
- 我数著星宿的星光来预测我爱情的未来。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
星光 nghĩa là gì?
星光 (xīngguāng) nghĩa là ánh sao.
星光 đọc thế nào?
星光 đọc là xīngguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 星光 là gì?
Âm Hán Việt của 星光 là "tinh quang".