TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星星之火

xīngxingzhīhuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH TINH CHI HỎA

星星之火 nghĩa là một đốm lửa nhỏ.

Nghĩa của 星星之火

xīngxingzhīhuǒ

TINH TINH CHI HỎA
  1. Một đốm lửa nhỏ (thành ngữ); nguyên nhân không đáng kể có thể gây ra hiệu quả to lớn

Câu hỏi thường gặp

星星之火 nghĩa là gì?

星星之火 (xīngxingzhīhuǒ) nghĩa là một đốm lửa nhỏ.

星星之火 đọc thế nào?

星星之火 đọc là xīngxingzhīhuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 星星之火 là gì?

Âm Hán Việt của 星星之火 là "tinh tinh chi hỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.