星术
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 星術
星术 nghĩa là chiêm tinh.
Nghĩa của 星术
xīngshù
TINH THUẬTphồn thể 星術- Chiêm tinh
Từ ghép có 星术
Câu hỏi thường gặp
星术 nghĩa là gì?
星术 (xīngshù) nghĩa là chiêm tinh.
星术 đọc thế nào?
星术 đọc là xīngshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 星术 là gì?
Âm Hán Việt của 星术 là "tinh thuật".