星期日
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
星期日 nghĩa là chủ nhật.
Nghĩa của 星期日
Xīngqīrì
TINH KỲ NHẬTDanh từtên riêng- Chủ nhật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星期日
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 星期日
- 她星期日很少出门。 Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
星期日 nghĩa là gì?
星期日 (xīngqīrì) nghĩa là chủ nhật.
星期日 đọc thế nào?
星期日 đọc là Xīngqīrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 星期日 là gì?
Âm Hán Việt của 星期日 là "tinh kỳ nhật".