TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星洲日报

Xīngzhōu Rìbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 星洲日報

Âm Hán Việt TINH CHÂU NHẬT BÁO

星洲日报 nghĩa là Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia.

Nghĩa của 星洲日报

Xīngzhōu Rìbào

TINH CHÂU NHẬT BÁOphồn thể 星洲日報tên riêng
  1. Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia

Câu hỏi thường gặp

星洲日报 nghĩa là gì?

星洲日报 (xīngzhōu rìbào) nghĩa là Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia.

星洲日报 đọc thế nào?

星洲日报 đọc là Xīngzhōu Rìbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 星洲日报 là gì?

Âm Hán Việt của 星洲日报 là "tinh châu nhật báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.