星洲日报 (xīngzhōu rìbào) nghĩa là Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia.
星洲日报 đọc thế nào?
星洲日报 đọc là Xīngzhōu Rìbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 星洲日报 là gì?
Âm Hán Việt của 星洲日报 là "tinh châu nhật báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.