TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

映入

yìngrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁNH NHẬP

映入 nghĩa là xuất hiện trước mắt.

Nghĩa của 映入

yìngrù

ÁNH NHẬP
  1. Xuất hiện trước mắt
  2. Xuất hiện trong tâm trí

Thành ngữ có 映入

Câu hỏi thường gặp

映入 nghĩa là gì?

映入 (yìngrù) nghĩa là xuất hiện trước mắt.

映入 đọc thế nào?

映入 đọc là yìngrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 映入 là gì?

Âm Hán Việt của 映入 là "ánh nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.