TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

春光

chūnguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUÂN QUANG

春光 nghĩa là cảnh xuân.

Nghĩa của 春光

chūnguāng

XUÂN QUANGDanh từ
  1. Cảnh xuân
  2. Sự rạng rỡ của mùa xuân
  3. bóng Cảnh gợi cảm hoặc khiêu gợi
  4. Dấu hiệu của mối tình

Từ ghép có 春光

Thành ngữ có 春光

  • 春光乍泄 — Ánh nắng xuân tràn ngập làm sinh động thế giới

Câu hỏi thường gặp

春光 nghĩa là gì?

春光 (chūnguāng) nghĩa là cảnh xuân.

春光 đọc thế nào?

春光 đọc là chūnguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 春光 là gì?

Âm Hán Việt của 春光 là "xuân quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.